| Kết quả xổ Miền Nam | |||
|
16/10
2026
|
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| Loại vé | 47VL42 | 10K42 | 35TV42 |
| Giải tám |
34
|
73
|
26
|
| Giải bảy |
090
|
639
|
869
|
| Giải sáu |
6608
3913
0023
|
4476
3772
8866
|
0801
2810
6490
|
| Giải năm |
9722
|
8458
|
6072
|
| Giải tư |
12367
48831
76319
96964
23091
08619
54921
|
83646
89043
11694
78748
07728
70400
90859
|
83873
17278
61730
04390
47357
06569
37541
|
| Giải ba |
02018
98718
|
13670
40718
|
19785
20116
|
| Giải nhì |
44754
|
07911
|
11124
|
| Giải nhất |
23288
|
98104
|
60856
|
| Đặc biệt |
262014
|
441166
|
662340
|
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
16/10
2026
|
|||
| Ký hiệu | 12HV-4HV-11HV-3HV-13HV-7HV | ||
| Đặc biệt |
63756
|
||
| Giải nhất |
21598
|
||
| Giải nhì |
46896
18939
|
||
| Giải ba |
23759
99335
64570
82599
90728
03091
|
||
| Giải tư |
0973
6330
5344
2733
|
||
| Giải năm |
4781
5534
7486
1188
7426
9409
|
||
| Giải sáu |
861
561
981
|
||
| Giải bảy |
42
53
92
45
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Miền Trung | ||
|
16/10
2026
|
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Loại vé | XSGL | XSNT |
| Giải tám |
55
|
90
|
| Giải bảy |
120
|
129
|
| Giải sáu |
2828
5814
6363
|
1506
5662
9624
|
| Giải năm |
4787
|
9169
|
| Giải tư |
81804
15133
75893
88292
49879
63715
37682
|
49892
03514
62815
14396
28884
19512
20131
|
| Giải ba |
46678
68824
|
77989
61907
|
| Giải nhì |
30082
|
24493
|
| Giải nhất |
35668
|
48431
|
| Đặc biệt |
403215
|
171770
|
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
||