| Kết quả xổ Bến Tre | |||
|
13/10
2026
|
|||
| Loại vé | K41-T10 | ||
| Giải tám |
78
|
||
| Giải bảy |
955
|
||
| Giải sáu |
0371
4233
4063
|
||
| Giải năm |
7365
|
||
| Giải tư |
67070
38034
06512
88164
37969
34097
91471
|
||
| Giải ba |
11455
66207
|
||
| Giải nhì |
70021
|
||
| Giải nhất |
04541
|
||
| Đặc biệt |
542064
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bến Tre | |||
|
06/10
2026
|
|||
| Loại vé | K40-T10 | ||
| Giải tám |
93
|
||
| Giải bảy |
673
|
||
| Giải sáu |
0019
5511
4739
|
||
| Giải năm |
9696
|
||
| Giải tư |
73407
97092
44351
67708
42931
91813
10072
|
||
| Giải ba |
64408
77513
|
||
| Giải nhì |
90217
|
||
| Giải nhất |
96438
|
||
| Đặc biệt |
132459
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bến Tre | |||
|
29/09
2026
|
|||
| Loại vé | K39-T9 | ||
| Giải tám |
75
|
||
| Giải bảy |
665
|
||
| Giải sáu |
8725
3897
2585
|
||
| Giải năm |
9293
|
||
| Giải tư |
49058
06693
06306
15228
98990
54213
61395
|
||
| Giải ba |
14309
37125
|
||
| Giải nhì |
75792
|
||
| Giải nhất |
61692
|
||
| Đặc biệt |
383665
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||