| Kết quả xổ Huế | |||
|
18/10
2026
|
|||
| Loại vé | XSH | ||
| Giải tám |
97
|
||
| Giải bảy |
923
|
||
| Giải sáu |
1400
4905
8375
|
||
| Giải năm |
2133
|
||
| Giải tư |
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
|
||
| Giải ba |
45582
75998
|
||
| Giải nhì |
26574
|
||
| Giải nhất |
48525
|
||
| Đặc biệt |
294495
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Huế | |||
|
12/10
2026
|
|||
| Loại vé | XSH | ||
| Giải tám |
50
|
||
| Giải bảy |
543
|
||
| Giải sáu |
8654
1836
2538
|
||
| Giải năm |
0466
|
||
| Giải tư |
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
|
||
| Giải ba |
31137
30665
|
||
| Giải nhì |
56734
|
||
| Giải nhất |
90843
|
||
| Đặc biệt |
593056
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Huế | |||
|
11/10
2026
|
|||
| Loại vé | XSH | ||
| Giải tám |
21
|
||
| Giải bảy |
483
|
||
| Giải sáu |
5554
6647
8094
|
||
| Giải năm |
2119
|
||
| Giải tư |
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
|
||
| Giải ba |
28930
78361
|
||
| Giải nhì |
77022
|
||
| Giải nhất |
43311
|
||
| Đặc biệt |
715223
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||