| Kết quả xổ Tiền Giang | |||
|
18/10
2026
|
|||
| Loại vé | TGC10 | ||
| Giải tám |
10
|
||
| Giải bảy |
334
|
||
| Giải sáu |
2627
9219
3783
|
||
| Giải năm |
8883
|
||
| Giải tư |
79864
43222
98288
43147
38434
01425
88582
|
||
| Giải ba |
35489
18042
|
||
| Giải nhì |
89058
|
||
| Giải nhất |
87589
|
||
| Đặc biệt |
425917
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Tiền Giang | |||
|
11/10
2026
|
|||
| Loại vé | TGB10 | ||
| Giải tám |
05
|
||
| Giải bảy |
181
|
||
| Giải sáu |
9489
3945
9037
|
||
| Giải năm |
4999
|
||
| Giải tư |
23160
93077
06378
70206
28636
23211
91460
|
||
| Giải ba |
33468
51443
|
||
| Giải nhì |
58726
|
||
| Giải nhất |
77763
|
||
| Đặc biệt |
228460
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Tiền Giang | |||
|
04/10
2026
|
|||
| Loại vé | TGA10 | ||
| Giải tám |
75
|
||
| Giải bảy |
481
|
||
| Giải sáu |
3046
3286
1401
|
||
| Giải năm |
0775
|
||
| Giải tư |
26223
06148
95880
97385
15416
05787
79132
|
||
| Giải ba |
41566
63764
|
||
| Giải nhì |
67524
|
||
| Giải nhất |
78227
|
||
| Đặc biệt |
668674
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||