| Kết quả xổ Kon Tum | |||
|
18/10
2026
|
|||
| Loại vé | XSKT | ||
| Giải tám |
93
|
||
| Giải bảy |
022
|
||
| Giải sáu |
1245
9919
1243
|
||
| Giải năm |
2915
|
||
| Giải tư |
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
|
||
| Giải ba |
74628
42636
|
||
| Giải nhì |
48032
|
||
| Giải nhất |
50968
|
||
| Đặc biệt |
722826
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Kon Tum | |||
|
11/10
2026
|
|||
| Loại vé | XSKT | ||
| Giải tám |
91
|
||
| Giải bảy |
556
|
||
| Giải sáu |
8287
0369
4055
|
||
| Giải năm |
5723
|
||
| Giải tư |
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
|
||
| Giải ba |
06124
43310
|
||
| Giải nhì |
80979
|
||
| Giải nhất |
20441
|
||
| Đặc biệt |
336941
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Kon Tum | |||
|
04/10
2026
|
|||
| Loại vé | XSKT | ||
| Giải tám |
06
|
||
| Giải bảy |
864
|
||
| Giải sáu |
3575
8807
3649
|
||
| Giải năm |
7996
|
||
| Giải tư |
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
|
||
| Giải ba |
73740
69425
|
||
| Giải nhì |
60705
|
||
| Giải nhất |
16662
|
||
| Đặc biệt |
217053
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||