| Kết quả xổ Vũng Tàu | |||
|
13/10
2026
|
|||
| Loại vé | 10B | ||
| Giải tám |
59
|
||
| Giải bảy |
628
|
||
| Giải sáu |
9063
3211
8011
|
||
| Giải năm |
1992
|
||
| Giải tư |
31975
89378
37266
77391
13624
44992
49857
|
||
| Giải ba |
86364
58373
|
||
| Giải nhì |
32678
|
||
| Giải nhất |
26038
|
||
| Đặc biệt |
056006
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Vũng Tàu | |||
|
06/10
2026
|
|||
| Loại vé | 10A | ||
| Giải tám |
86
|
||
| Giải bảy |
555
|
||
| Giải sáu |
3762
6395
7154
|
||
| Giải năm |
4694
|
||
| Giải tư |
70058
84841
00192
67127
74204
93124
52583
|
||
| Giải ba |
18482
85541
|
||
| Giải nhì |
31854
|
||
| Giải nhất |
32303
|
||
| Đặc biệt |
914112
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Vũng Tàu | |||
|
29/09
2026
|
|||
| Loại vé | 09E | ||
| Giải tám |
14
|
||
| Giải bảy |
405
|
||
| Giải sáu |
4027
3142
7899
|
||
| Giải năm |
1066
|
||
| Giải tư |
04232
96159
48194
08565
03103
07250
64199
|
||
| Giải ba |
16288
21673
|
||
| Giải nhì |
67850
|
||
| Giải nhất |
14992
|
||
| Đặc biệt |
333771
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||