| Kết quả xổ Kiên Giang | |||
|
18/10
2026
|
|||
| Loại vé | 10K3 | ||
| Giải tám |
43
|
||
| Giải bảy |
782
|
||
| Giải sáu |
8165
1344
6305
|
||
| Giải năm |
5350
|
||
| Giải tư |
07755
73649
61281
82092
38799
87621
19241
|
||
| Giải ba |
20679
33439
|
||
| Giải nhì |
86727
|
||
| Giải nhất |
63200
|
||
| Đặc biệt |
316954
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Kiên Giang | |||
|
11/10
2026
|
|||
| Loại vé | 10K2 | ||
| Giải tám |
80
|
||
| Giải bảy |
287
|
||
| Giải sáu |
3288
3852
4980
|
||
| Giải năm |
1358
|
||
| Giải tư |
42596
00479
41441
98399
97309
32650
40600
|
||
| Giải ba |
94973
63766
|
||
| Giải nhì |
21904
|
||
| Giải nhất |
17554
|
||
| Đặc biệt |
667748
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Kiên Giang | |||
|
04/10
2026
|
|||
| Loại vé | 10K1 | ||
| Giải tám |
31
|
||
| Giải bảy |
169
|
||
| Giải sáu |
2582
1802
8238
|
||
| Giải năm |
2070
|
||
| Giải tư |
62275
61137
55861
03439
86553
27442
28060
|
||
| Giải ba |
57942
26035
|
||
| Giải nhì |
15566
|
||
| Giải nhất |
82009
|
||
| Đặc biệt |
062977
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||